Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+6F6C, 潬
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6F6C

[U+6F6B]
CJK Unified Ideographs
[U+6F6D]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 85, +12, 15 nét, Thương Hiệt 水口口十 (ERRJ), tứ giác hiệu mã 36146, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 650, ký tự 12
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 18270
  • Dae Jaweon: tr. 1060, ký tự 14
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 3, tr. 1741, ký tự 3
  • Dữ liệu Unihan: U+6F6C

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
phồn.
giản. 𬈁

Từ nguyên 1

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem .
(Ký tự này là dạng cổ đại của ).

Từ nguyên 2

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Định nghĩa

[sửa]

  1. chỉ dùng với 涴潬涴𬈁