潬
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]潬 (bộ thủ Khang Hi 85, 水+12, 15 nét, Thương Hiệt 水口口十 (ERRJ), tứ giác hiệu mã 36146, hình thái ⿰氵單)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 潬 | |
|---|---|---|
| giản. | 𬈁 | |
Từ nguyên 1
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 潬 – xem 灘. (Ký tự này là dạng cổ đại của 灘). |
Từ nguyên 2
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄕㄢˋ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄕㄢˋ
- Bính âm thông dụng: shàn
- Wade–Giles: shan4
- Yale: shàn
- Quốc ngữ La Mã tự: shann
- Palladius: шань (šanʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʂän⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Định nghĩa
[sửa]潬
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Hanzi tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 潬 tiếng Trung Quốc