Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+6F6C, 潬
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6F6C

[U+6F6B]
CJK Unified Ideographs
[U+6F6D]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]


Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Thác ghềnh.
  2. Bãi cát.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

đán

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɗaːn˧˥ɗa̰ːŋ˩˧ɗaːŋ˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɗaːn˩˩ɗa̰ːn˩˧