潭
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]潭 (bộ thủ Khang Hi 85, 水+12, 15 nét, Thương Hiệt 水一田十 (EMWJ), tứ giác hiệu mã 31146, hình thái ⿰氵覃)
| ||||||||
潭 (bộ thủ Khang Hi 85, 水+12, 15 nét, Thương Hiệt 水一田十 (EMWJ), tứ giác hiệu mã 31146, hình thái ⿰氵覃)