癒
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 癒 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 유
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
癒
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thể thao) Miếng thủ thế lại (đánh kiếm…).
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 癒 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zu˧˥ zuʔu˧˥ ŋu˧˧ | jṵ˩˧ ju˧˩˨ ŋu˧˥ | ju˧˥ ju˨˩˦ ŋu˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟu˩˩ ɟṵ˩˧ ŋu˧˥ | ɟu˩˩ ɟu˧˩ ŋu˧˥ | ɟṵ˩˧ ɟṵ˨˨ ŋu˧˥˧ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Chữ Hán 18 nét
- Chữ Hán bộ 疒 + 13 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại