Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Mi mắt.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

kiểm, lim, kèm, him, kẻm

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kiə̰m˧˩˧ lim˧˧ kɛ̤m˨˩ him˧˧ kɛ̰m˧˩˧kiəm˧˩˨ lim˧˥ kɛm˧˧ him˧˥ kɛm˧˩˨kiəm˨˩˦ lim˧˧ kɛm˨˩ him˧˧ kɛm˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kiəm˧˩ lim˧˥ kɛm˧˧ him˧˥ kɛm˧˩kiə̰ʔm˧˩ lim˧˥˧ kɛm˧˧ him˧˥˧ kɛ̰ʔm˧˩