Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+77D3, 矓
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-77D3

[U+77D2]
CJK Unified Ideographs
[U+77D4]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]


Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Kỹ thuật) Nhòe.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

lung, trông

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
luŋ˧˧ ʨəwŋ˧˧luŋ˧˥ tʂəwŋ˧˥luŋ˧˧ tʂəwŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
luŋ˧˥ tʂəwŋ˧˥luŋ˧˥˧ tʂəwŋ˧˥˧