Bước tới nội dung

lung

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
luŋ˧˧luŋ˧˥luŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
luŋ˧˥luŋ˧˥˧

Phồn thể

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự

Phó từ

lung

  1. Hăng, nhiều.
    Ăn chơi lung quá.
    Nghĩ lung mà vẫn không tìm ra giải pháp.

Tham khảo

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

lung /ˈləŋ/

  1. Phổi.
  2. Nơi thoáng đãng (ở trong hoặc gần thành phố).

Thành ngữ

Tham khảo

Tiếng Belnəng

Cách phát âm

Động từ

lung

  1. bơi.

Tham khảo

  • Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.

Tiếng Ơ Đu

Danh từ

lung

  1. bác.

Tham khảo

Tiếng Tày Sa Pa

Danh từ

lung

  1. ánh.

Tiếng Thái Hàng Tổng

Danh từ

lung

  1. bác.

Tham khảo

  • Tài Liệu Học Chữ Thái Lai- Pao.