祭
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 祭 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
[sửa]Chuyển tự
Cách phát âm
Lỗi Lua trong Mô_đun:wuu-pron tại dòng 207: Incorrect tone notation "2" for sh. See WT:AZH/Wu..
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Động từ
[sửa]祭
Danh từ
[sửa]祭
Cách phát âm
- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄓㄞˋ
- Quảng Đông (Việt bính): zaai3
- Mân Đông (BUC): Cái
- Mân Nam (Triều Châu, Peng'im): zê3 / zi3
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄓㄞˋ
- Bính âm thông dụng: Jhài
- Wade–Giles: Chai4
- Yale: Jài
- Quốc ngữ La Mã tự: Jay
- Palladius: Чжай (Čžaj)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʈ͡ʂaɪ̯⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: zaai3
- Yale: jaai
- Bính âm tiếng Quảng Đông: dzaai3
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: zai3
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡saːi̯³³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Mân Đông
- (Phúc Châu)
- Bàng-uâ-cê: Cái
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡sɑi²¹³/
- (Phúc Châu)
- Mân Nam
- (Triều Châu)
- Peng'im: zê3 / zi3
- Phiên âm Bạch thoại-like: tsè / tsì
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡se²¹³/, /t͡si²¹³/
- (Triều Châu)
Tiếng Quan Thoại
Động từ
[sửa]Danh từ
[sửa]祭
- Xem 祭#Tiếng Trung Quốc.
Tiếng Nhật
[sửa]Danh từ
[sửa]祭
- Lễ hội, ngày hội.
Chuyển tự
Cách phát âm
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách phát âm
| 祭 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 11 nét
- Chữ Hán bộ 示 + 6 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Mân Đông
- Hán tự tiếng Triều Châu
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Mân Đông
- Danh từ riêng tiếng Triều Châu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 祭 tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Hán
- Động từ tiếng Hán
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Mục từ chữ Nôm