胖
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 胖 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
胖
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 胖 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓaːn˧˧ ɓɛw˧˥ ɓa̤ːn˨˩ ɓə̰ːn˧˩˧ ɓəʔən˧˥ faːn˧˥ | ɓaːŋ˧˥ ɓɛ̰w˩˧ ɓaːŋ˧˧ ɓəːŋ˧˩˨ ɓəːŋ˧˩˨ fa̰ːŋ˩˧ | ɓaːŋ˧˧ ɓɛw˧˥ ɓaːŋ˨˩ ɓəːŋ˨˩˦ ɓəːŋ˨˩˦ faːŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓaːn˧˥ ɓɛw˩˩ ɓaːn˧˧ ɓəːn˧˩ ɓə̰ːn˩˧ faːn˩˩ | ɓaːn˧˥ ɓɛw˩˩ ɓaːn˧˧ ɓəːn˧˩ ɓəːn˧˩ faːn˩˩ | ɓaːn˧˥˧ ɓɛ̰w˩˧ ɓaːn˧˧ ɓə̰ːʔn˧˩ ɓə̰ːn˨˨ fa̰ːn˩˧ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 9 nét
- Chữ Hán bộ 肉 + 5 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại