茧
Giao diện
Xem thêm: 繭
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]茧 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+6, 12 nét, Thương Hiệt 廿中一戈 (TLMI) hoặc X廿中一戈 (XTLMI), tứ giác hiệu mã 44136, hình thái ⿱艹虫)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 茧 – xem 繭. (Ký tự này là dạng giản thể của 繭). |
Ghi chú:
|
Từ nguyên 2
[sửa]| phồn. | 茧 | |
|---|---|---|
| giản. # | 茧 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄔㄨㄥˊ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄔㄨㄥˊ
- Bính âm thông dụng: chóng
- Wade–Giles: chʻung2
- Yale: chúng
- Quốc ngữ La Mã tự: chorng
- Palladius: чун (čun)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʈ͡ʂʰʊŋ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Định nghĩa
[sửa]茧
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- zh:giản thể
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 茧 tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Trung Quốc
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Trung Quốc