莪
Giao diện
Xem thêm: 䕏
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]莪 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+7, 11 nét trong chữ Hán phồn thể và tiếng Triều Tiên, 10 strokes in Trung Quốc đại lục and tiếng Nhật, Thương Hiệt 廿竹手戈 (THQI), tứ giác hiệu mã 44553, hình thái ⿱艹我)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- 䕏 (biến thể)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 莪 | |
|---|---|---|
| giản. # | 莪 | |
| cách viết khác | 䕏/ ⿱艸義 ⿱艹⿻十𢍻 | |
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Chữ hình thanh (形聲, OC *ŋaːl) : hình 艸 (“cỏ; thực vật”) + thanh 我 ().
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄜˊ
- Quảng Đông
- (Quảng Châu–Hồng Kông, Việt bính): ngo4
- (Đài Sơn, Wiktionary): ngo3
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): gô
- (Triều Châu, Peng'im): ngo5
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄜˊ
- Bính âm thông dụng: é
- Wade–Giles: o2
- Yale: é
- Quốc ngữ La Mã tự: er
- Palladius: э (e)
- IPA Hán học (ghi chú): /ˀɤ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: ngo4
- Yale: ngòh
- Bính âm tiếng Quảng Đông: ngo4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: ngo4
- IPA Hán học (ghi chú): /ŋɔː²¹/
- (Tiếng Đài Sơn, Taicheng)
- Wiktionary: ngo3
- IPA Hán học (ghi chú): /ᵑɡᵘɔ²²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: gô
- Tâi-lô: gô
- Phofsit Daibuun: gooi
- IPA (Hạ Môn): /ɡo²⁴/
- IPA (Tuyền Châu): /ɡo²⁴/
- IPA (Chương Châu): /ɡo¹³/
- IPA (Đài Bắc): /ɡo²⁴/
- IPA (Cao Hùng): /ɡɤ²³/
- (Triều Châu)
- Peng'im: ngo5
- Phiên âm Bạch thoại-like: ngô
- IPA Hán học (ghi chú): /ŋo⁵⁵/
- (Mân Tuyền Chương)
- Hán thượng cổ
- (Zhengzhang): /*ŋaːl/
Định nghĩa
[sửa]莪
- (thực vật học) Incarvillea sinensis
- (obs-std, thực vật học) Dạng thay thế của 菌 (jùn, “nấm lớn”)
Từ ghép
[sửa]Tham khảo
[sửa]- 教育部異體字字典, B03884
- “莪”, trong 漢語多功能字庫, 香港中文大學 (Đại học Trung văn Hồng Kông), 2014–
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Han phono-semantic compounds
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Đài Sơn
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Mục từ tiếng Hán thượng cổ
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Đài Sơn
- Hán tự tiếng Mân Tuyền Chương
- Hán tự tiếng Triều Châu
- Hán tự tiếng Hán thượng cổ
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Đài Sơn
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Hán thượng cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 莪 tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Trung Quốc
- zh:Thực vật học
