蓬
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]蓬 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+11, 13 nét, Thương Hiệt 廿卜竹十 (TYHJ), tứ giác hiệu mã 44304, hình thái ⿱艹逢)
| ||||||||
蓬 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+11, 13 nét, Thương Hiệt 廿卜竹十 (TYHJ), tứ giác hiệu mã 44304, hình thái ⿱艹逢)