Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
U+8574, 蕴
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8574

[U+8573]
CJK Unified Ideographs
[U+8575]

Đa ngữ

[sửa]
Phồn thể
Shinjitai
(extended)
Giản thể

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +12, 15 nét, Thương Hiệt 廿女一廿 (TVMT), hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1059, ký tự 29
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3298, ký tự 13
  • Dữ liệu Unihan: U+8574

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem .
(Ký tự này là dạng giản thể của ).
Ghi chú: