Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+88EF, 裯
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-88EF

[U+88EE]
CJK Unified Ideographs
[U+88F0]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 145, +8, 14 nét, Thương Hiệt 中月土口 (LBGR), tứ giác hiệu mã 37220, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1118, ký tự 29
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 34349
  • Dae Jaweon: tr. 1585, ký tự 9
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3099, ký tự 10
  • Dữ liệu Unihan: U+88EF

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
phồn.
giản. #

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Hệ thống Zhengzhang (2003)
Ký tự
Âm đọc # 1/3 2/3
Số 17505 17529
Phonetic
component
Rime
group
Rime
subdivision
2 2
Corresponding
MC rime
Tiếng Hán
thượng cổ
/*tuːw/ /*dɯw/

Định nghĩa

[sửa]

  1. (văn chương) Khăn trải giường.

Từ nguyên 2

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Hệ thống Zhengzhang (2003)
Ký tự
Âm đọc # 3/3
Số 17538
Phonetic
component
Rime
group
Rime
subdivision
0
Corresponding
MC rime
Tiếng Hán
thượng cổ
/*do/

Định nghĩa

[sửa]

  1. chỉ dùng với 衹裯; thường dùng với dạng ngắn

Tham khảo

[sửa]