裯
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]裯 (bộ thủ Khang Hi 145, 衣+8, 14 nét, Thương Hiệt 中月土口 (LBGR), tứ giác hiệu mã 37220, hình thái ⿰衤周)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 裯 | |
|---|---|---|
| giản. # | 裯 | |
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄔㄡˊ
- Quảng Đông (Việt bính): cau4
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄔㄡˊ
- Bính âm thông dụng: chóu
- Wade–Giles: chʻou2
- Yale: chóu
- Quốc ngữ La Mã tự: chour
- Palladius: чоу (čou)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʈ͡ʂʰoʊ̯³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: cau4
- Yale: chàuh
- Bính âm tiếng Quảng Đông: tsau4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: ceo4
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡sʰɐu̯²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Hán thượng cổ
- (Zhengzhang): /*tuːw/, /*dɯw/
Định nghĩa
[sửa]裯
- (văn chương) Khăn trải giường.
Từ nguyên 2
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄉㄠ
- Quảng Đông (Việt bính): dou1
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄉㄠ
- Bính âm thông dụng: dao
- Wade–Giles: tao1
- Yale: dāu
- Quốc ngữ La Mã tự: dau
- Palladius: дао (dao)
- IPA Hán học (ghi chú): /tɑʊ̯⁵⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: dou1
- Yale: dōu
- Bính âm tiếng Quảng Đông: dou1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: dou1
- IPA Hán học (ghi chú): /tou̯⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Hán thượng cổ
- (Zhengzhang): /*do/
Định nghĩa
[sửa]裯
- chỉ dùng với 衹裯; thường dùng với dạng ngắn
Tham khảo
[sửa]- “裯”, trong 漢語多功能字庫, 香港中文大學 (Đại học Trung văn Hồng Kông), 2014–
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Hán thượng cổ
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Hán thượng cổ
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Hán thượng cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 裯 tiếng Trung Quốc
- Ngôn ngữ văn chương tiếng Trung Quốc
- Dạng ngắn tiếng Trung Quốc