Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: , , ,
U+8F9B, 辛
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8F9B

[U+8F9A]
CJK Unified Ideographs
[U+8F9C]

U+2F9F, ⾟
KANGXI RADICAL BITTER

[U+2F9E]
Kangxi Radicals
[U+2FA0]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 160, +0, 7 nét, Thương Hiệt 卜廿十 (YTJ), tứ giác hiệu mã 00401, hình thái hoặc ⿱𢆉)

  1. Bộ thủ Khang Hi #160, .

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1250, ký tự 25
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 38630
  • Dae Jaweon: tr. 1729, ký tự 31
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 6, tr. 4036, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+8F9B

Tiếng Việt

[sửa]
viết theo chữ quốc ngữ

tăn, tân, tơn

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Ký tự chữ Hán

[sửa]

: Âm Hán Nôm: , ,

  1. Dạng chữ Hán của Tân.
    Từ có nghĩa rộng hơn: 天干, 十干
    Từ cùng trường nghĩa: , , , , , , , , ,

Từ ghép

[sửa]