Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Thư pháp
辛
U+8F9B, 辛
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8F9B

[U+8F9A]
CJK Unified Ideographs
[U+8F9C]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Âm nhạc) Nhạc jazz sôi động.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

tăn, tân, tơn

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tan˧˧ tən˧˧ təːn˧˧taŋ˧˥ təŋ˧˥ təːŋ˧˥taŋ˧˧ təŋ˧˧ təːŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tan˧˥ tən˧˥ təːn˧˥tan˧˥˧ tən˧˥˧ təːn˧˥˧