辛
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]辛 (bộ thủ Khang Hi 160, 辛+0, 7 nét, Thương Hiệt 卜廿十 (YTJ), tứ giác hiệu mã 00401, hình thái ⿱立十 hoặc ⿱亠𢆉)
- Bộ thủ Khang Hi #160, ⾟.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]| 辛 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Ký tự chữ Hán
[sửa]辛: Âm Hán Nôm: , ,
