Bước tới nội dung

鉬

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
鉬

Chữ Hán

鉬 U+926C, 鉬
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-926C
← 鉫
[U+926B]
CJK Unified Ideographs 鉭 →
[U+926D]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

鉬

  1. (Hoá học) Molybden.

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

鉬 viết theo chữ quốc ngữ

mục

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
mṵʔk˨˩mṵk˨˨muk˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
muk˨˨mṵk˨˨