陵
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 陵 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
陵
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 陵 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| lan˧˧ lɨ̤ŋ˨˩ laŋ˧˧ lɨŋ˧˧ | laŋ˧˥ lɨŋ˧˧ laŋ˧˥ lɨŋ˧˥ | laŋ˧˧ lɨŋ˨˩ laŋ˧˧ lɨŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| lan˧˥ lɨŋ˧˧ laŋ˧˥ lɨŋ˧˥ | lan˧˥˧ lɨŋ˧˧ laŋ˧˥˧ lɨŋ˧˥˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ unspecified
- Chữ Hán 11 nét
- Chữ Hán bộ 阜 + 8 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại