頇
Giao diện
Xem thêm: 顸
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]頇 (bộ thủ Khang Hi 181, 頁+3, 12 nét, Thương Hiệt 一十一月金 (MJMBC), tứ giác hiệu mã 11486, hình thái ⿰干頁)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 頇 | |
|---|---|---|
| giản. | 顸 | |
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Chữ hình thanh (形聲) : thanh 干 (OC *kaːn) + hình 頁
Cách phát âm 1
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄢˋ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄢˋ
- Bính âm thông dụng: àn
- Wade–Giles: an4
- Yale: àn
- Quốc ngữ La Mã tự: ann
- Palladius: ань (anʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /ˀän⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Định nghĩa
[sửa]頇
- (hist-dict) Đầu không có tóc hoặc ít tóc.
Cách phát âm 2
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄏㄢ
- Quảng Đông (Việt bính): hon1 / hon4
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄏㄢ
- Bính âm thông dụng: han
- Wade–Giles: han1
- Yale: hān
- Quốc ngữ La Mã tự: han
- Palladius: хань (xanʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /xän⁵⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: hon1 / hon4
- Yale: hōn / hòhn
- Bính âm tiếng Quảng Đông: hon1 / hon4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: hon1 / hon4
- IPA Hán học (ghi chú): /hɔːn⁵⁵/, /hɔːn²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
Định nghĩa
[sửa]頇
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Từ ghép
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “頇”, trong 漢語多功能字庫, 香港中文大學 (Đại học Trung văn Hồng Kông), 2014–
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Han phono-semantic compounds
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 頇 tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Trung Quốc