Bước tới nội dung

頇

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 顸
頇 U+9807, 頇
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9807
← 順
[U+9806]
CJK Unified Ideographs 須 →
[U+9808]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

頇 (bộ thủ Khang Hi 181, 頁+3, 12 nét, Thương Hiệt 一十一月金 (MJMBC), tứ giác hiệu mã 11486, hình thái ⿰干頁)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1399, ký tự 22
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 43351
  • Dae Jaweon: tr. 1916, ký tự 3
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 7, tr. 4356, ký tự 6
  • Dữ liệu Unihan: U+9807

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
phồn. 頇
giản. 顸

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Chữ hình thanh (形聲) : thanh 干 (OC *kaːn) + hình 頁

Cách phát âm 1

[sửa]

Định nghĩa

[sửa]

頇

  1. (hist-dict) Đầu không có tóc hoặc ít tóc.

Cách phát âm 2

[sửa]

Định nghĩa

[sửa]

頇

  1. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.

Từ ghép

[sửa]

Tham khảo

[sửa]