髫
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]髫 (bộ thủ Khang Hi 190, 髟+5, 15 nét, Thương Hiệt 尸竹尸竹口 (SHSHR), tứ giác hiệu mã 72602, hình thái ⿱髟召)
| ||||||||
髫 (bộ thủ Khang Hi 190, 髟+5, 15 nét, Thương Hiệt 尸竹尸竹口 (SHSHR), tứ giác hiệu mã 72602, hình thái ⿱髟召)