Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+9DFA, 鷺
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-9DFA

[U+9DF9]
CJK Unified Ideographs
[U+9DFB]
U+F93A, 鷺
CJK COMPATIBILITY IDEOGRAPH-F93A

[U+F939]
CJK Compatibility Ideographs
[U+F93B]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Động vật học) Con diệc.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

, lộ

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kɔ̤˨˩ lo̰ʔ˨˩˧˧ lo̰˨˨˨˩ lo˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
˧˧ lo˨˨˧˧ lo̰˨˨