China
Giao diện
Xem thêm: china
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
China (thường không đếm được, số nhiều Chinas)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Địa lý) Trung Quốc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “China”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Đức
[sửa]Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ˈçiːna/
- IPA(ghi chú): /ˈkiːna/ Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "Nam Đức" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Âm thanh (tập tin) - IPA(ghi chú): /ˈʃiːna/ Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "Bắc Đức" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
Âm thanh (tập tin) - IPA(ghi chú): /ˈxiːna/ Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 660: Parameter 1 must be a valid language or etymology language code; the value "Thụy Sĩ" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..
- Tách âm: Chi·na
Từ nguyên
Từ tiếng Ba Tư چینی (čini).
Địa danh
China gt (danh từ riêng, sở hữu cách Chinas hoặc (tùy chọn với một mạo từ) China, số nhiều China)
- Trung Quốc (một quốc gia của Đông Á)
Biến cách
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Đức
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Địa danh
- Danh từ riêng tiếng Đức
- de:Trung Quốc
- de:Quốc gia
- Danh từ tiếng Đức