Israel
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| it˧˥ zaː˧˧ ɛn˧˧ | ḭt˩˧ ʐaː˧˥ ɛŋ˧˥ | ɨt˧˥ ɹaː˧˧ ɛŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| it˩˩ ɹaː˧˥ ɛn˧˥ | ḭt˩˧ ɹaː˧˥˧ ɛn˧˥˧ | ||
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| it˧˥ zaː˧˧ ɛw˧˧ | ḭt˩˧ ʐaː˧˥ ɛw˧˥ | ɨt˧˥ ɹaː˧˧ ɛw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| it˩˩ ɹaː˧˥ ɛw˧˥ | ḭt˩˧ ɹaː˧˥˧ ɛw˧˥˧ | ||
Từ nguyên
Từ tiếng Anh Israel, từ tiếng Do Thái ישראל (Yisrā'el).
Danh từ riêng
Israel
- Một quốc gia theo chế độ cộng hòa ở vùng Trung Đông bên cạnh Địa Trung Hải.
Đồng nghĩa
Tiếng Anh
Cách phát âm
nước Israel
- IPA: /ˈɪz.riəl/
nhân dân Do Thái
- IPA: /ˈɪz.raɪ.ɛɫ/
Danh từ
Israel /ˈɪz.ri.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “Israel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
