affectation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæ.ˌfɛk.ˈteɪ.ʃən/
| [ˌæ.ˌfɛk.ˈteɪ.ʃən] |
Danh từ
affectation /ˌæ.ˌfɛk.ˈteɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affectation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fɛk.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affectation /a.fɛk.ta.sjɔ̃/ |
affectations /a.fɛk.ta.sjɔ̃/ |
| Giống cái | affectation /a.fɛk.ta.sjɔ̃/ |
affectations /a.fɛk.ta.sjɔ̃/ |
affectation gc /a.fɛk.ta.sjɔ̃/
- Sự sử dụng, sự dành.
- L’affectation d’une somme à une dépense déterminée — sự dành một món tiền vào một việc chi tiêu nhất định
- Sự cử, sự bổ dụng (vào một chức vụ... ); nơi được bổ dụng.
- Recevoir une affectation à Hanoi — được bổ dụng công tác ở Hà Nội
- Rejoindre son affectation — đến nhận việc ở nơi được bổ dụng
- Sự giả vờ, sự giả đò.
- Affectation de vertu — sự giả vờ đạo đức
- Affectation de piété — sự giả vờ sùng đạo
- Sự kiểu cách.
- Parler avec affectation — ăn nói kiểu cách
- Un style plein d’affectation — lời văn đầy kiểu cách
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự thích, sự ưa thích.
- (Toán học) Sự cung cấp một giá trị cho một biến.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affectation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)