Bước tới nội dung

append

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ə.ˈpɛnd/

Ngoại động từ

[sửa]

append ngoại động từ /ə.ˈpɛnd/

  1. Treo vào.
  2. Cột vào, buộc vào, nối vào, chấp vào.
    to append something to another — chấp vật gì với vật khác
  3. Gắn vào; viết thêm vào; đóng (dấu), áp (triện... ); tên.
    to append one's signature to a document — ký tên vào một văn kiện
    to append a seal — đóng dấu

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]