append
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈpɛnd/
Ngoại động từ
append ngoại động từ /ə.ˈpɛnd/
- Treo vào.
- Cột vào, buộc vào, nối vào, chấp vào.
- to append something to another — chấp vật gì với vật khác
- Gắn vào; viết thêm vào; đóng (dấu), áp (triện... ); ký tên.
- to append one's signature to a document — ký tên vào một văn kiện
- to append a seal — đóng dấu
Chia động từ
append
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to append | |||||
| Phân từ hiện tại | appending | |||||
| Phân từ quá khứ | appended | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | append | append hoặc appendest¹ | appends hoặc appendeth¹ | append | append | append |
| Quá khứ | appended | appended hoặc appendedst¹ | appended | appended | appended | appended |
| Tương lai | will/shall² append | will/shall append hoặc wilt/shalt¹ append | will/shall append | will/shall append | will/shall append | will/shall append |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | append | append hoặc appendest¹ | append | append | append | append |
| Quá khứ | appended | appended | appended | appended | appended | appended |
| Tương lai | were to append hoặc should append | were to append hoặc should append | were to append hoặc should append | were to append hoặc should append | were to append hoặc should append | were to append hoặc should append |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | append | — | let’s append | append | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “append”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)