approche
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pʁɔʃ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| approche /a.pʁɔʃ/ |
approches /a.pʁɔʃ/ |
approche gc /a.pʁɔʃ/
- Sự đến gần.
- Tirer à l’approche de l’ennemi — bắn khi địch đến gần
- Une personne d’approche difficile — một người khó (đến) gần
- Sự sắp tới.
- A l’approche de la nuit — khi trời sắp tối
- (Số nhiều) Vùng ven, vùng phụ cận.
- Les approches de la ville — vùng ven thành phố
- (Động vật học) Sự giao cấu.
- (Ngành in) Khoảng cách chữ, dấu dịch sát lại.
- Cách tiếp cận (một vấn đề).
- greffe par approche — (nông nghiệp) kiểu ghép áp
- lunette d’approche — kính viễn vọng
- travaux d’approche — công việc chuẩn bị
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “approche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)