approche

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
approche
/a.pʁɔʃ/
approches
/a.pʁɔʃ/

approche gc /a.pʁɔʃ/

  1. Sự đến gần.
    Tirer à l’approche de l’ennemi — bắn khi địch đến gần
    Une personne d’approche difficile — một người khó (đến) gần
  2. Sự sắp tới.
    A l’approche de la nuit — khi trời sắp tối
  3. (Số nhiều) Vùng ven, vùng phụ cận.
    Les approches de la ville — vùng ven thành phố
  4. (Động vật học) Sự giao cấu.
  5. (Ngành in) Khoảng cách chữ, dấu dịch sát lại.
  6. Cách tiếp cận (một vấn đề).
    greffe par approche — (nông nghiệp) kiểu ghép áp
    lunette d’approche — kính viễn vọng
    travaux d’approche — công việc chuẩn bị

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]