batting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

batting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của bat.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

batting /ˈbæt.tiɳ/

  1. (Thể dục,thể thao) Sự đánh (bóng... ) bằng gậy.
  2. Sự nháy mắt.
  3. Mền bông (để làm chăn... ).

Tham khảo[sửa]