Bước tới nội dung

briefs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

briefs

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của brief

Chia động từ

Danh từ

briefs

  1. (Thông tục) Quần sịp.

Từ liên hệ

A man wearing briefs

Tham khảo