broadcast
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbrɔd.ˌkæst/
| [ˈbrɔd.ˌkæst] |
| [ˈbrɔd.ˌkæst] |
Tính từ
broadcast ( không so sánh được)
- Được tung ra khắp nơi; được gieo rắc (hạt giống...).
- Được truyền đi rộng rãi (tin tức...); qua đài phát thanh, được phát thanh.
- broadcast appeal — lời kêu gọi qua đài phát thanh
- today's broadcast program — chương trình phát thanh hôm nay
Danh từ
broadcast (số nhiều broadcasts)
- Sự phát thanh; sự truyền thông.
- Tin tức được phát thanh.
- Buổi phát thanh.
Đồng nghĩa
Động từ
broadcast /ˈbrɔd.ˌkæst/
Chia động từ
Bảng chia động từ của broadcast
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “broadcast”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)