built
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
built
Động từ
built (bất qui tắc) built
- Xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên.
- to build a railway — xây dựng đường xe lửa
- to build a new society — xây dựng một xã hội mới
- birds build nests — chim làm tổ
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “built”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)