Bước tới nội dung

casual

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkæʒ.wəl/

Tính từ

[sửa]

casual /ˈkæʒ.wəl/

  1. Tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình, không có chủ định.
    a casual meetting — cuộc gặp gỡ tình cờ
    a casual glance — cái nhìn bất chợt
  2. (Thông tục) Tự nhiên, không trịnh trọng, bình thường, thường.
    clothers for casual wear — thường phục
  3. ý tứ, cẩu thả; tuỳ tiện.
    a casual person — người vô ý; người cẩu thả
  4. Không đều, thất thường, lúclúc không.
    casual labourer — người lao công có việc làm thất thường, người lao công không có việc làm cố định

Danh từ

[sửa]

casual /ˈkæʒ.wəl/

  1. Người không có việc làm cố định ((cũng) casual labourer).
  2. Người nghèo túng thường phải nhận tiền cứu tế ((cũng) casual poor).

Tham khảo

[sửa]