cheap
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃip/
| [ˈtʃip] |
Tính từ
cheap /ˈtʃip/
- Rẻ, rẻ tiền; đi tàu xe hạng ít tiền.
- cheap seats — chỗ ngồi rẻ tiền
- cheap music — âm nhạc rẻ tiền
- a cheap jest — trò đùa rẻ tiền
- cheap trip — cuộc đi chơi bằng tàu xe hạng ít tiền
- cheap tripper — người đi chơi bằng tàu xe hạng ít tiền
- Ít giá trị, xấu.
- Hời hợt không thành thật.
- cheap flattery — sự tâng bốc không thành thật
Thành ngữ
Phó từ
cheap /ˈtʃip/
Danh từ
cheap /ˈtʃip/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cheap”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)