Bước tới nội dung

combat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkɑːm.ˌbæt/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

combat /ˈkɑːm.ˌbæt/

  1. Trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu.
    single combat — trận đánh tay đôi
    combat of wits — cuộc đấu trí

Động từ

[sửa]

combat /ˈkɑːm.ˌbæt/

  1. Đánh nhau, chiến đấu.
    to combat with (against) somebody — đánh nhau với ai, đọ sức với ai
    to combat for something — chiến đấu vì cái gì

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kɔ̃.ba/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
combat
/kɔ̃.ba/
combats
/kɔ̃.ba/

combat /kɔ̃.ba/

  1. Trận đánh, trận đấu, trận; cuộc chiến đấu.
    Tué au combat — chết trận
    Combat de coqs — cuộc chọi gà
    Combat de boxe — trận đấu quyền Anh
    Combat d’esprit — cuộc đấu trí
    Combat naval — trận thủy chiến
    Être mis hors de combat — bị loại khỏi vòng chiến đấu
    Sa vie est un combat perpétuel — đời ông ta là cả một cuộc chiến đấu liên tục

Tham khảo

[sửa]