Bước tới nội dung

confound

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kən.ˈfɑʊnd/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

confound ngoại động từ /kən.ˈfɑʊnd/

  1. Làm thất bại, làm hỏng, làm tiêu tan.
    to confound a plan — làm hỏng một kế hoạch
    to confound a hope — làm tiêu tan một hy vọng
  2. Làm bối rối, làm khó xử, làm ngạc nhiên.
  3. (Kinh thánh) Làm ngượng, làm xấu hổ, làm bẽ mặt.
  4. Làm lộn xộn, làm lẫn lộn, xáo trộn lung tung (đồ vật).
    horse and foot were confounded together — kỵ binh, bộ binh lẫn lộn lung tung cả
  5. Lầm, lầm lẫn.
    I confound you with your brother — tôi lầm anh với anh anh

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo