cuatro

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh quattŭor, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *kʷetwóres. Cùng nguồn gốc bao gồm tiếng Hy Lạp cổ τέσσαρες (tessares), tiếng Pháp quatre, tiếng Anh cổ feower (hiện nay four).

Số từ[sửa]

cuatro

  1. bốn.

Đại từ[sửa]

cuatro

  1. Vài.
    El hombre del tiempo dijo que habría tormenta, pero sólo cayeron cuatro gotas.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cuatro cuatros

cuatro

  1. Quân bốn (quân bài); con bốn (súc sắc...).
  2. Loại đàn ghita nhỏ có bốn dây, thường được chơi tại Colombia, Puerto Rico, Cộng hòa Dominicana, và Venezuela.
  3. (Âm nhạc) Bản nhạc cho bộ tứ.
  4. (Mexico Mexico) Bẫy, cạm bẫy (nghĩa bóng).
    Le pusieron un cuatro; perdió todo.
  5. Hộp ở giữa (lò cò).
  6. (Tây Ban Nha Tây Ban Nha, hiếm) Đại biểuquyền diễn vănbỏ phiếu đại diện cho bốn người.

Đồng nghĩa[sửa]

bẫy

Từ liên hệ[sửa]