delegate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɛ.lɪ.ɡət/
Danh từ
delegate /ˈdɛ.lɪ.ɡət/
Ngoại động từ
delegate ngoại động từ /ˈdɛ.lɪ.ɡət/
- Cử làm đại biểu.
- Uỷ quyền, uỷ thác, giao phó.
- to delegate a person to perform a duty — uỷ quyền cho ai làm một nhiệm vụ
- to delegate a task to someone — giao nhiệm vụ cho ai
Chia động từ
delegate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “delegate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)