device
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
device /dɪ.ˈvɑɪs/
- Phương sách, phương kế; chước mưu.
- Vật sáng chế ra (để dùng vào mục đích gì); thiết bị, dụng cụ, máy móc.
- a control device — dụng cụ điều khiển
- an electronic device — dụng cụ điện tử
- Hình vẽ; hình trang trí; hình tượng trưng.
- Châm ngôn; đề từ.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “device”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)