discord
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɪs.ˌkɔrd/
Danh từ
discord /ˈdɪs.ˌkɔrd/
Nội động từ
discord nội động từ /ˈdɪs.ˌkɔrd/
Chia động từ
discord
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to discord | |||||
| Phân từ hiện tại | discording | |||||
| Phân từ quá khứ | discorded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | discord | discord hoặc discordest¹ | discords hoặc discordeth¹ | discord | discord | discord |
| Quá khứ | discorded | discorded hoặc discordedst¹ | discorded | discorded | discorded | discorded |
| Tương lai | will/shall² discord | will/shall discord hoặc wilt/shalt¹ discord | will/shall discord | will/shall discord | will/shall discord | will/shall discord |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | discord | discord hoặc discordest¹ | discord | discord | discord | discord |
| Quá khứ | discorded | discorded | discorded | discorded | discorded | discorded |
| Tương lai | were to discord hoặc should discord | were to discord hoặc should discord | were to discord hoặc should discord | were to discord hoặc should discord | were to discord hoặc should discord | were to discord hoặc should discord |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | discord | — | let’s discord | discord | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “discord”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)