dishonour
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
dishonour
Ngoại động từ
dishonour ngoại động từ
- Làm mất danh dự, làm ô danh, làm nhục, làm hổ thẹn.
- Làm nhục, làm mất trinh tiết (một người con gái... ).
- (Thương nghiệp) Không nhận trả đúng hạn (thương phiếu... ); không thực hiện đúng kỳ hạn (giao kèo... ).
Chia động từ
dishonour
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dishonour”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)