divine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
divine ( không so sánh được)
- Thần thánh, thiêng liêng.
- divine worship — sự thờ cúng thần thánh
- Tuyệt diệu, tuyệt trần, siêu phàm.
- divine beauty — sắc đẹp tuyệt trần
Danh từ
divine (số nhiều divines)
Động từ
divine /də.ˈvɑɪn/
Chia động từ
divine
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to divine | |||||
| Phân từ hiện tại | divining | |||||
| Phân từ quá khứ | divined | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | divine | divine hoặc divinest¹ | divines hoặc divineth¹ | divine | divine | divine |
| Quá khứ | divined | divined hoặc divinedst¹ | divined | divined | divined | divined |
| Tương lai | will/shall² divine | will/shall divine hoặc wilt/shalt¹ divine | will/shall divine | will/shall divine | will/shall divine | will/shall divine |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | divine | divine hoặc divinest¹ | divine | divine | divine | divine |
| Quá khứ | divined | divined | divined | divined | divined | divined |
| Tương lai | were to divine hoặc should divine | were to divine hoặc should divine | were to divine hoặc should divine | were to divine hoặc should divine | were to divine hoặc should divine | were to divine hoặc should divine |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | divine | — | let’s divine | divine | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “divine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aɪn
- Vần:Tiếng Anh/aɪn/2 âm tiết
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh