Bước tới nội dung

doubles

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

doubles

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của double

Chia động từ

Danh từ

doubles

  1. (Quần vợt) Trận đánh đôi (đôi này đánh đôi kia).

Tham khảo