double

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

double /ˈdə.bəl/

  1. Đôi, hai, kép.
    double chin — cằm hai ngấn, cằm xị
    double bed — giường đôi
    double note — (âm nhạc) nốt đôi
  2. Gập đôi.
  3. Nước đôi, hai mặt, hai nghĩa; giả dối, không thành thật, lá mặt, trái.
    to play a double game — (thể dục,thể thao) đấu một trận kép (quần vợt, bóng bàn); chơi nước đôi, chơi lá mặt, lá trái
  4. Gấp đôi, to gấp đôi, mạnh gấp đôi, có giá trị gấp đôi.
    double ale — xuất bia đôi
  5. (Thực vật học) Kép (hoa).

Danh từ[sửa]

double /ˈdə.bəl/

  1. Cái gấp đôi, lượng gấp đôi.
  2. bản giống hệt, bản sao lục, cái giống hệt (cái khác); người giống hệt (người khác).
  3. (Thể dục,thể thao) Trận đánh đôi (bóng bàn, quần vợt).
    mixed doubles — trận đánh đôi nam nữ
  4. (Sân khấu) Người đóng thay thế (một vai).
  5. Bóng ma, hồn (người chết hiện hình).
  6. Sự chạy ngoặt thình lình (thú bị săn đuổi); khúc ngoặt đột ngột (của dòng sông).
  7. (Quân sự) , (thể dục, thể thao) bước chạy đều.
    to advance at the double — tiến lên theo bước chạy đều

Phó từ[sửa]

double /ˈdə.bəl/

  1. Đôi, gấp đôi, gấp hai.
    to ride double — cưỡi ngựa hai người (chung một ngựa)
    to see double — nhìn hoá hai
    to pay double for something — giả tiền gấp đôi cái gì
  2. Gập đôi, còng gập lại.
    bent double with age — lưng còng gập lại vì tuổi tác

Ngoại động từ[sửa]

double ngoại động từ /ˈdə.bəl/

  1. Làm gấp đôi, tăng gấp đôi, nhân gấp đôi.
    to double someone's wages — tăng lương gấp đôi cho ai
    to double the work — làm gấp đôi công việc
  2. (Thường + up) gập đôi.
    to double up a sheet of paper — gập người làm đôi
  3. Xếp (một hành khách... ) vào cùng phòng với một người khác.
  4. (Âm nhạc) Tăng đôi.
  5. (Sân khấu) ; (điện ảnh) đóng thay thế.
    to double a part — đóng thay thế một vai
    to double parts — đóng hai vai trong cùng một vở, đóng hai vai trong cùng một phim
  6. Nắm chặt (nắm tay).
    to double one's fist — nắm chặt tay
  7. (Hàng hải) Đi quanh (mũi biển).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

double nội động từ /ˈdə.bəl/

  1. Gấp đôi, tăng gấp đôi.
  2. (Thường + up) bị gập đôi (tờ giấy... )
  3. gập người làm đôi.
    to double up with pain — đau gập người lại
  4. Rẽ ngoặt thình lình, chạy ngoằn ngoèo (trong khi chạy trốn... ).
  5. (Quân sự) ; (thể dục, thể thao) đi bước rào, chạy bước chạy đều.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực double
/dubl/
doubles
/dubl/
Giống cái double
/dubl/
doubles
/dubl/

double

  1. Hai, đôi, kép.
    Boîte à double fond — hộp hai đáy
    Consonne double — phụ âm đôi
    Vêtement à double face — áo hai mặt (đều mặc được)
    Fleur double — hoa kép
  2. Hai mặt, tráo trở.
    Personne double — (từ cũ, nghĩa cũ) người hai mặt, người lá mặt lá trái
    Double jeu — thái độ hai mặt
    Homme à double face — con người hai mặt, con người tráo trở
    faire coup double — nhất cử lưỡng tiện
    faire double emploi — thừa (vì có rồi)
    fièvre double — sốt hằng ngày (không cách nhật)
    mettre les bouchées doubles; mettre les morceaux doubles — ăn nhanh, ăn nhiều+ (nghĩa bóng) làm nhanh

Phó từ[sửa]

double

  1. Gấp đôi, đôi, hai.
    Boire double — uống gấp đôi, uống hai suất
    Voir double — nhìn một hóa hai

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
double
/dubl/
doubles
/dubl/

double

  1. Số gấp đôi.
    Le double du prix — giá gấp đôi
  2. Bản sao, bản trùng; bức sao lại (tranh... ).
  3. Con sinh đôi (vật nuôi).
  4. (Thể dục thể thao) Cuộc đánh đôi.
    Double messieurs — cuộc đánh đôi nam
    Double dames — cuộc đánh đôi nữ
    Double mixte — cuộc đánh đôi nam nữ
    au double — gấp hai lần, gấp đôi
    Payer au double — trả gấp đôi
    en double — thành hai bản
    mener quelqu'un en double; mettre quelqu'un en double — đánh lừa ai
    se mettre en double — vất vả, gian khổ
    se tenir en double — đứng gập đôi người+ còng lưng vất vả

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]