drip

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

drip

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

drip /ˈdrɪp/

  1. Sự chảy nhỏ giọt, sự để nhỏ giọt.
  2. Nước chảy nhỏ giọt.
  3. (Kiến trúc) Mái hắt.
  4. (Từ lóng) Người quấy rầy, người khó chịu.

Nội động từ[sửa]

drip nội động từ /ˈdrɪp/

  1. Chảy nhỏ giọt.
  2. (Thường) + with) ướt sũng, ướt đẫm.
    to be driping wet — ướt sũng, ướt đẫm
    to drip with blood — đẫm máu, máu đầm đìa chảy thành giọt

Ngoại động từ[sửa]

drip ngoại động từ /ˈdrɪp/

  1. Để chảy nhỏ giọt, làm nhỏ giọt.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]