easy
Giao diện
Xem thêm: Easy
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈiːzɪ/
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin) - (SSB) IPA(ghi chú): /ˈiːziː/
Âm thanh (SSB): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈizi/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -iːzi
Tính từ
easy /ˈi.zi/
- Thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung.
- easy manners — cử chỉ ung dung
- Dễ, dễ dàng.
- easy of access — dễ gần; dễ đi đến
- easy money — tiền kiếm được dễ dàng
- Dễ dãi, dễ tính; dễ thuyết phục.
- (Thương nghiệp) Ít người mua, ế ẩm.
Thành ngữ
Phó từ
easy /ˈi.zi/
Danh từ
easy /ˈi.zi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “easy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːzi
- Vần:Tiếng Anh/iːzi/2 âm tiết
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh