entrance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
entrance /ˈɛn.trənts/
Ngoại động từ
entrance ngoại động từ /ˈɛn.trənts/
- Làm xuất thần.
- Làm mê li.
- Mê hoặc (ai đén chỗ... ).
- to entrance someone to his destruction — mê hoặc ai đến chỗ làm cho người ta bị thất cơ lỡ vận
Chia động từ
entrance
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entrance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)