exit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

exit /ˈɛɡ.zət/

  1. (Sân khấu) Sự đi vào (của diễn viên).
  2. Sự ra, sự đi ra, sự đi khỏi.
  3. Lối ra, cửa ra.
  4. Sự chết, sự lìa trần.

Nội động từ[sửa]

exit nội động từ /ˈɛɡ.zət/

  1. (Sân khấu) Vào, đi vào.
  2. (Nghĩa bóng) Chết, lìa trần, biến mất.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
exit
/ɛɡ.zit/
exit
/ɛɡ.zit/

exit /ɛɡ.zit/

  1. (Sân khấu) Sự đi khỏi, sự ra khỏi.
    Après l’exit des girls, l’orchestre reprend — sau khi mấy cô gái đi khỏi, dàn nhạc lại tiếp tục chơi

Tham khảo[sửa]