fixation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fɪk.ˈseɪ.ʃən/
Danh từ
fixation /fɪk.ˈseɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fixation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fik.sa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fixation /fik.sa.sjɔ̃/ |
fixations /fik.sa.sjɔ̃/ |
fixation gc /fik.sa.sjɔ̃/
- Sự đóng vào, sự đính vào, sự gắn chặt vào.
- Sự định cư.
- (Nhiếp ảnh; sinh vật học, sinh lý học) Sự định hình.
- La fixation de l’azote — (sinh vật học, sinh lý học) sự cố định đạm
- Sự định, sự quy định.
- La fixation de l’impôt — sự quy định thuế
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fixation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)