Bước tới nội dung

flicker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈflɪ.kɜː/

Danh từ

flicker /ˈflɪ.kɜː/

  1. Ánh sáng lung linh, ánh lửa bập bùng.
    the flicker of a candle — ánh nến lung linh
    a weak flicker of hope — (từ lóng) tia hy vọng mỏng manh
  2. Sự rung rinh.
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Cảm giác thoáng qua.
    a flicker of fear — cảm giác sợ hãi thoáng qua

Nội động từ

flicker nội động từ /ˈflɪ.kɜː/

  1. Đu đưa, rung rinh.
    leaves flickering in the wind — lá rung rinh trước gió
  2. Lập loè, lung linh, bập bùng.
    candle flickers — ánh nến lung linh
    flickering flame — ngọn lửa bập bùng
  3. Mỏng manh (hy vọng).

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)