Bước tới nội dung

folding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfoʊl.diɳ/
Hoa Kỳ
Folding phones

Danh từ

folding /ˈfoʊl.diɳ/

  1. Sự tạo nếp.
  2. Sự gấp nếp.

Động từ

folding

  1. hiện tại phân từ của fold

Chia động từ

Tính từ

folding /ˈfoʊl.diɳ/

  1. Gấp lại được.
    folding chair — ghế gấp lại được
    folding screen — bình phong gấp lại được

Tham khảo