Bước tới nội dung

formation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /fɔr.ˈmeɪ.ʃən/

Danh từ

[sửa]

formation /fɔr.ˈmeɪ.ʃən/

  1. Sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên.
    the formation of character — sự hình thành tính nết
  2. Hệ thống tổ chức (xã hội), cơ cấu.
  3. (Quân sự) Sự bố trí quân sự, sự dàn quân; đội hình (máy bay).
  4. (Địa lý, địa chất) Thành hệ.
  5. (Ngôn ngữ học) Sự cấu tạo (từ).

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /fɔʁ.ma.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
formation
/fɔʁ.ma.sjɔ̃/
formations
/fɔʁ.ma.sjɔ̃/

formation gc /fɔʁ.ma.sjɔ̃/

  1. Sự hình thành; sự cấu tạo.
    Être en cours de formation — đang hình thành
    Formation des mots — sự cấu tạo từ
  2. Cấu tạo; (địa lý, địa chất) thành hệ; (thực vật học) quần hệ.
    Formation réticulaire — (giải phẫu) cấu tạo lưới
    Formation géologique — (địa lý, địa chất) thành hệ địa chất
    Formation végétale — (thực vật học) quần hệ thực vật
  3. (Quân sự; thể dục thể thao) Đội; đội hình.
    Formation aérienne — phi đội
    Avions en formation triangulaire — máy bay theo đội hình tam giác
    Formation sportive — đội thể thao
  4. Tổ chức; hình thái.
    Les grandes formations syndicales — các tổ chức công đoàn lớn
    Formation socio-économique — hình thái kinh tế xã hội
  5. Sự đào tạo, sự huấn luyện.
    Formation professionnelle — sự đào tạo nghiệp vụ
    époque de la formation — tuổi dậy thì

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]