Bước tới nội dung

fury

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈfjʊr.i/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

fury /ˈfjʊr.i/

  1. Sự giận dữ, sự thịnh nộ, sự điên tiết.
    in a fury — đang cơn giận dữ
  2. Sự ham mê, sự cuồng nhiệt.
  3. Sự ác liệt, sự mãnh liệt.
    the fury of the battle — tính chất ác liệt của trận đánh
    the fury of the wind — sức mạnh mãnh liệt của cơn gió
  4. Sư tử đông, người đàn nanh ác.
  5. (Số nhiều) (nghĩa bóng) sự cắn rứt, sự day dứt (của lương tâm).
  6. (Số nhiều) (thần thoại, thần học) nữ thần tóc rắn.
  7. (Số nhiều) (nghĩa bóng) thần báo thù.

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]