Bước tới nội dung

gab

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

gab /ˈɡæb/

  1. Vết chích, vết khía; vết đẽo.
  2. (Kỹ thuật) Cái móc; cái phích.
  3. (Kỹ thuật) Lỗ.
  4. (Thông tục) Lời nói lém, tài bẻm mép.
    to havr the gifl of the gab — có tài ăn nói; lém, bẻm mép

Thành ngữ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

gab nội động từ /ˈɡæb/

  1. (Thông tục) Nói lém, bẻm mép.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]